| S T T |
Tên điểm giao dịch |
Đơn vị quản lý |
Địa chỉ |
ĐT CĐ |
ME GA |
Thu cước |
Điện thoại |
| PTTB |
Thu
cước
|
| 1 |
Giao dịch số 4 Đinh
Lễ |
TTDVKH |
4 Đinh Lễ |
x |
|
x |
38252730 |
38241712 |
| 2 |
Giao dịch 98 Nguyễn
Hữu Huân |
- |
98 Nguyễn Hữu Huân |
x |
x |
x |
38268587 |
38268587 |
| 3 |
Giao dịch 189 Phố
Vọng |
- |
189 Phố Vọng |
x |
x |
x |
36282939 |
|
| 4 |
Giao dịch 123 Đê La Thành |
- |
123 Đê La Thành |
x |
x |
x |
35737911 |
35737909 |
| 5 |
Giao dịch 174 Nguyễn
Lương Bằng |
- |
174 Nguyễn Lương
Bằng |
x |
x |
x |
38573993 |
38573993 |
| 6 |
Giao dịch 3 Hoàng Ngoc Phách |
- |
3 Hoàng Ngoc Phách |
x |
x |
x |
37764767 |
|
| 7 |
Nhà A Nguyễn Tuân |
- |
Nhà A Nguyễn Tuân |
|
x |
|
35581545 |
35581545 |
| 8 |
Giao dịch 153 Yên Phụ |
- |
153 Yên Phụ |
x |
x |
x |
37198235 |
37198235 |
| 9 |
Giao dịch 184 Hoàng Quốc
Việt |
- |
184 Hoàng Quốc Việt |
x |
x |
x |
37556898 |
|
| 10 |
Giao dịch Internet |
- |
4 Đinh Lễ |
|
x |
|
39345317 |
|
| 11 |
Giao dịch 63 Đào Tấn |
- |
63 Đào Tấn |
x |
x |
x |
37664616 |
37664615 |
| 12 |
Giao dịch Tam Trinh |
- |
409 Tam Trinh |
x |
x |
x |
36341333 |
36341333 |
| 13 |
Giao dịch Đài ĐT
Bờ Hồ |
CTĐTHN1 |
27 Hàng Hành |
x |
x |
|
|
39288999 |
| 14 |
Giao dịch Đài ĐTYên
Phụ |
- |
22 Cửa Đông |
x |
x |
|
|
39232999 |
| 15 |
Giao dịch Đài ĐT Giáp
Bát |
- |
183 Đại La |
x |
x |
|
|
36282999 |
| 16 |
Giao dịch Đài ĐT
Trần Khát Chân |
- |
171 Mai Hắc Đế |
x |
x |
|
|
39742999 |
| 17 |
Giao dịch P.Kinh doanh -
Tiếp thị |
CTĐTHN2 |
49 Nguyễn Thái Học |
x |
x |
|
38235888 |
38235888 |
| 18 |
Giao dịch Đài ĐT
Cầu Diễn |
- |
Ngã tư Canh-Xuân
Phương |
x |
x |
|
37688888 |
37688888 |
| 19 |
Giao dịch Đài ĐT Hùng
Vương |
- |
54 Giang Văn Minh |
x |
x |
|
37222888 |
37222888 |
| 20 |
Giao dịch Đài ĐT Kim
Liên |
- |
297 Tây Sơn |
x |
x |
|
38533888 |
3853888 |
| 21 |
Giao dịch 12 Lê Thạch |
CT CPN |
12 Lê Thạch |
x |
|
x |
Tạm ngừng hoạt động |
| 22 |
Bưu cục Viễn thông
Quốc tế |
BĐTT1 |
75B Đinh Tiên Hoàng |
x |
x |
x |
38260977 |
38260977 |
| 23 |
Giao dịch 2 |
- |
75 Đinh Tiên Hoàng |
x |
x |
x |
39362577 |
39341709 |
| 24 |
Bưu cục Tràng tiền |
- |
66 Tràng Tiền |
x |
x |
x |
38257166 |
39344925 |
| 25 |
Bưu cục Giảng Võ |
- |
D2 Giảng Võ |
x |
x |
x |
38314017 |
38314017 |
| 26 |
Bưu cục Lương
Văn Can |
- |
66 Lương Văn Can |
|
|
x |
|
38246161 |
| 27 |
Bưu cục Hùng
Vương |
- |
16B Hùng Vương |
|
|
x |
|
37335976 |
| 28 |
Bưu cục Thành Công |
- |
9 Thành Công |
|
|
x |
|
38314033 |
| 29 |
Bưu cục Cửa |
- |
22 Cửa |
|
|
x |
|
38255162 |
| 30 |
Bưu cục Quán Thánh |
- |
8 Quán Thánh |
|
|
x |
|
39271693 |
| 31 |
Bưu cục Đồng
Xuân |
- |
18 Đồng Xuân |
|
|
x |
|
38265133 |
| 32 |
Bưu cục Kim Mã |
- |
168D Nguyễn Thái Học |
|
|
x |
|
38459772 |
| 33 |
Bưu cục Hai Bà Trưng |
BĐTT2 |
811 Đường Giải
Phóng |
x |
x |
x |
38642424 |
38642424 |
| 34 |
Bưu cục Chợ Mơ |
- |
1 Minh Khai |
x |
x |
x |
38634269 |
38634269 |
| 35 |
Bưu cục Nguyễn Du |
- |
37 Nguyễn Du |
x |
x |
x |
38229664 |
39431645 |
| 36 |
Bưu cục Nguyễn Tam
Trinh |
- |
25 ngõ 281 đường
Nguyễn Tam Trinh |
|
|
x |
|
36330608 |
| 37 |
Bưu cục Ngã Tư
Vọng |
- |
165 Phố Vọng |
|
|
x |
|
38692023 |
| 38 |
Bưu cục Chợ Hôm |
- |
19 Ngô Thì Nhậm |
|
|
x |
|
39435895 |
| 39 |
Bưu cục Mai Hắc
Đế |
- |
6 Mai Hắc Đế |
|
|
x |
|
39439273 |
| 40 |
Bưu cục Nguyễn Công
Trứ |
- |
N8 khu TT Nguyễn Công Trứ |
|
|
x |
|
38211787 |
| 41 |
Bưu cục Trần Khát
Chân |
- |
114 Lò Đúc |
|
|
x |
|
38211886 |
| 42 |
Bưu cục Bà Triệu |
- |
158 Bà Triệu |
|
|
x |
39434139 |
|
| 43 |
Bưu cục Kinh tế QD |
- |
P1-B4 TT ĐH Kinh tế QD |
|
|
x |
|
|
| 44 |
Bưu cục Kim Liên |
- |
|
|
|
x |
|
35744913 |
| 45 |
Bưu cục Láng Trung |
BDTT3 |
97 Nguyễn Chí Thanh |
x |
x |
x |
37734417 |
37734417 |
| 46 |
Giao dịch 14 Đặng
Tiến Đông |
- |
14 Đặng Tiến
Đông |
x |
|
x |
35371548 |
35371548 |
| 47 |
Bưu cục Thái Thịnh |
- |
35 Thái Thịnh |
x |
|
x |
38531179 |
38531179 |
| 48 |
Bưu cục Vũ
Trọng Phụng |
- |
51 Vũ Trọng Phụng |
x |
x |
x |
38582505 |
38587253 |
| 49 |
Bưu cục Kim Giang |
- |
102 H1 TT Kim Giang, Hoàng
Đạo Thành |
x |
|
x |
38552777 |
38552777 |
| 50 |
Bưu cục Thanh Xuân
Bắc |
- |
C10 Thanh Xuân Bắc |
x |
|
x |
38545418 |
38545418 |
| 51 |
Bưu cục Khương
Mai |
- |
Tổ 24 Khương Mai |
x |
|
x |
35651808 |
35651808 |
| 52 |
Bưu cục Trung
Yên |
- |
Khu tập thể Trung Yên |
x |
|
x |
37830216 |
37830217 |
| 53 |
Bưu cục Đặng Tiến
Đông |
- |
47 Đặng Tiến Đông |
x |
x |
|
38572361 |
|
| 54 |
Bưu cục Cống
Vị |
BĐTT4 |
218 Đội Cấn |
x |
|
x |
38325191 |
38325191 |
| 55 |
Bưu cục Cầu
Giấy |
- |
165 Cầu Giấy |
x |
x |
x |
37673142 |
38339784 |
| 56 |
Bưu cục Nghĩa Tân |
- |
A15, P119 TT Nghĩa Tân |
x |
x |
x |
37564900 |
37564900 |
| 57 |
Bưu cục Hồ Tùng
Mậu |
- |
195 Hồ Tùng Mậu |
x |
|
x |
37366778 |
37366778 |
| 58 |
Bưu cục Tây Hồ |
- |
292 Lạc Long Quân |
x |
|
x |
37535310 |
37535310 |
| 59 |
Bưu cục Tứ Liên |
- |
80 Xuân Diệu |
x |
|
x |
37184266 |
37184267 |
| 60 |
Bưu cục Hoàng Sâm |
- |
151 Hoàng Quốc Việt |
x |
|
x |
37911387 |
37911387 |
| 61 |
Bưu cục Ngọc Khánh |
- |
389 Kim Mã |
|
|
x |
|
37719244 |
| 62 |
Bưu cục Đốc
Ngữ |
- |
440 Đội Cấn |
|
|
x |
|
38349690 |
| 63 |
Bưu cục Yên Thái |
- |
552 Thuỵ Khuê |
|
|
x |
|
37534402 |
| 64 |
Bưu cục Yên Phụ |
- |
16A Yên Phụ |
x |
x |
x |
37152139 |
37152139 |
| 65 |
Bưu cục Hoàng Quốc
Việt |
- |
393 Hoàng Quốc Việt |
|
|
x |
|
37566660 |
| 66 |
Bưu cục Nguyễn Khang |
- |
317 Nguyễn Khang |
x |
x |
x |
37849736 |
37849736 |
| 67 |
Bưu cục Đức
Giang |
BĐTT 5 |
147 Ngô Gia Tự |
x |
x |
x |
38776267 |
38271300 |
| 68 |
Bưu cục Long Biên |
- |
366 Ngọc Lâm |
x |
|
x |
38770123 |
38770123 |
| 69 |
Bưu cục Gia Lâm |
- |
Thị trấn Trâu Quỳ |
x |
|
x |
38765444 |
38765444 |
| 70 |
Bưu cục Yên Viên |
- |
183 Hà Huy Tập |
|
|
x |
|
38780456 |
| 71 |
Bưu cục Sài
Đồng |
- |
Thị trấn Sài
Đồng |
|
|
x |
|
38276581 |
| 72 |
Giao dịch Thanh Trì |
BĐTT 6 |
Thị trấn Văn
Điển |
x |
x |
x |
38617799 |
38615248 |
| 73 |
Bưu cục Bắc Linh
Đàm |
- |
Khu ĐTM Bắc Linh Đàm |
x |
|
x |
36414342 |
36414342 |
| 74 |
Bưu cục Đông Mỹ |
- |
Xã Đông Mỹ |
|
|
x |
|
38615236 |
| 75 |
Bưu cục Giáp Bát |
- |
Đuôi Cá - Thịnh Liệt |
|
|
x |
|
38615335 |
| 76 |
Bưu cục Tân Triều |
- |
Xã Tân Triều |
|
|
x |
|
35520666 |
| 77 |
Bưu cục Trần Phú |
- |
Xã Trần Phú |
|
|
x |
|
38612872 |
| 78 |
Bưu cục Quốc
Bảo |
- |
Quốc Bảo ThTr Văn
Điển |
|
|
x |
|
38611720 |
| 79 |
Bưu cục Ngọc
Hồi |
- |
Ngã 3 Ngọc Hồi |
|
|
x |
|
38613036 |
| 80 |
Bưu cục Định
Công |
- |
Dãy nhà A, KĐT Định
Công |
|
|
x |
|
36406093 |
| 81 |
Bưu cục Cầu
Diễn 2 |
BĐTL |
Thị trấn Cầu
Diễn |
x |
x |
x |
37645094 |
37645095 |
| 82 |
Bưu cục Mỹ Đình
2 |
|
Khu ĐTM Mỹ Đình |
x |
|
x |
37870780 |
37870780 |
| 83 |
Bưu cục Cổ
Nhuế |
- |
Ngã tư đường 69,
đường cao tốc Thăng Long |
x |
|
x |
37552810 |
37552810 |
| 84 |
Phòng Tiếp thị |
BĐSS |
Thị trấn Sóc Sơn |
x |
x |
x |
38840626 |
38832235 |
| 85 |
Bưu cục Trung Giã |
- |
Xã Trung Giã |
x |
|
x |
38843560 |
38843560 |
| 86 |
Bưu cục Phủ Lỗ |
- |
Xã Phủ Lỗ |
x |
|
x |
38843390 |
38843390 |
| 87 |
Bưu cục Sân bay |
- |
Sân bay Quốc tế Nội
Bài |
x |
|
x |
38843233 |
38843233 |
| 88 |
Bưu cục Kim Anh |
- |
Xã Thanh Xuân |
x |
|
x |
35811215 |
35811215 |
| 89 |
Bưu cục Minh Trí |
- |
Xã Minh Trí |
x |
|
x |
35995358 |
35995358 |
| 90 |
Bưu cục Tân Dân |
- |
Xã Tân Dân |
x |
|
x |
35811373 |
35811373 |
| 91 |
Bưu cục Sóc Sơn |
- |
Thị trấn Sóc Sơn |
|
|
x |
|
38843521 |
| 92 |
Bưu cục Trung tâm TT
Đông Anh |
BĐĐA |
Trung tâm Thương mại
thị trấn Đông Anh |
x |
x |
x |
38832660 |
38335361 |
| 93 |
Giao dịch 75 Đinh Tiên Hoàng |
CTVTHN |
75 Đinh Tiên Hoàng |
x |
x |
x |
39363368 |
39367623 |
| 94 |
Giao dịch 811 Đường Giải Phóng |
- |
811 Đường Giải Phóng |
x |
x |
x |
36644419 |
|